Bản dịch của từ 讦制 trong tiếng Anh
讦制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦制 (Động từ)
【jié zhì】
01
To suppress or control someone by exploiting their faults or scandals; to blackmail/pressure using others' shortcomings
谓挟持他人短处而加以钳制。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦制
jié
讦
zhì
制
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦参
讦发
制一
制世
制中
制举
制举业
