ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讦问
Bảng phân tích âm vị 讦
Jié
To interrogate; to cross-examine; to question sternly or formally
诘问﹔审问。讦﹐用同“诘”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jié
讦
wèn
问
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép