Bản dịch của từ 讨价还价 trong tiếng Anh

讨价还价

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨价还价 (Thành ngữ)

tǎo jià huán jià
01

To bargain; to haggle over price or terms; to negotiate with careful insistence on conditions

比喻接受任务或举行谈判时提出种种条件,斤斤计较也说要价还价

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨价还价

tǎo

jià

huán

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
价人
价位
价例
价值
价值尺度
还世
还业
还东
还东山
还丹
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép