Bản dịch của từ 讨厌鬼 trong tiếng Anh

讨厌鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨厌鬼 (Danh từ)

tǎo yàn guǐ
01

An annoying or hateful person; a pest

讨厌鬼:词语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨厌鬼

tǎo

yàn

guǐ

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép