Bản dịch của từ 讨扰 trong tiếng Anh
讨扰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨扰 (Động từ)
【táo rǎo】
01
To impose on someone's hospitality or kindness; to trouble or bother someone by overstaying or asking too much.
我侵犯了你的热情好客
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To humbly ask to bother or trouble someone; to politely request attention or help.
我求求你打扰一下
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Expressing gratitude for someone's warm hospitality.
叨扰!
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨扰
tǎo
讨
rǎo
扰
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
