Bản dịch của từ 议权 trong tiếng Anh

议权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议权 (Danh từ)

yì quán
01

The right to discuss or voice opinions on state/government affairs; the right to participate in political deliberation

指对国政的发言权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议权

quán

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
权与
权且
权义
权书
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép