Bản dịch của từ 记 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Động từ)

01

To remember; to commit to memory

把印象保持在脑子里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To write down; to record; to note (what is heard or happens)

把听到的话或发生的事写下来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Ji (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Record; written account or memoir (a written note or book that records events or observations)

记载事物的书或文章

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mark; sign; label (a distinguishing symbol or tag)

(记儿) 标志; 符号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Birthmark; a natural skin blemish (e.g., mole or nevus)

皮肤上天生的色斑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

A count/occurrence used as a measure word for hits, blows, or specific actions (e.g., 'one strike')

用于表示某些动作的次数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

记
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Các biến thể:
記, 𧪄
Hình thái radical:
⿰,讠,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép