Bản dịch của từ 记 trong tiếng Anh
记

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
记 (Động từ)
To remember; to commit to memory
把印象保持在脑子里
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To write down; to record; to note (what is heard or happens)
把听到的话或发生的事写下来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
记 (Danh từ)
Surname Ji (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Record; written account or memoir (a written note or book that records events or observations)
记载事物的书或文章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mark; sign; label (a distinguishing symbol or tag)
(记儿) 标志; 符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Birthmark; a natural skin blemish (e.g., mole or nevus)
皮肤上天生的色斑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
记 (Chữ số)
A count/occurrence used as a measure word for hits, blows, or specific actions (e.g., 'one strike')
用于表示某些动作的次数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Các biến thể:
- 記, 𧪄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
