Bản dịch của từ 记室 trong tiếng Anh
记室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
记室 (Danh từ)
【jì shì】
01
A term for a secretary; someone responsible for records and minute-taking
2.秘书的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An official post in the Han dynasty: the clerk or secretary in charge of records, drafting memorials and official documents.
1.官名。东汉置﹐掌章表书记文檄。后世因之﹐或称记室督﹑记室参军等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记室
jì
记
shì
室
Các từ liên quan
记下
记不真
记丑言辩
记乘
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Các biến thể:
- 記, 𧪄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾵
鲫
䶩
寂
鵋
伎
繫
䰏
霽
覬
嚌
跡
谯
谛
谈
讥
诲
设
诈
诨
询
谥
诩
诘
阣
𠄦
他
邘
氺
训
仝
丗
夲
㠳
汃
𠑸
记得
记录
记者
记住
忘记
登记
记忆
记载
惦记
日记
