Bản dịch của từ 记籍 trong tiếng Anh
记籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
记籍 (Danh từ)
【jì jí】
01
Records; written registers or books (documents recorded in ledgers or registers)
2.指记于簿籍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Books/official records; classical or historical writings (ancient texts, bibliographic works)
3.典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Registered records; entries recorded in official books or archives
4.登记在册。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Books or registers; written records or archival/accounting books
1.计籍﹔簿书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记籍
jì
记
jí
籍
Các từ liên quan
记下
记不真
记丑言辩
记乘
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Các biến thể:
- 記, 𧪄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾵
鲫
䶩
寂
鵋
伎
繫
䰏
霽
覬
嚌
跡
谯
谛
谈
讥
诲
设
诈
诨
询
谥
诩
诘
阣
𠄦
他
邘
氺
训
仝
丗
夲
㠳
汃
𠑸
记得
记录
记者
记住
忘记
登记
记忆
记载
惦记
日记
