Bản dịch của từ 记问之学 trong tiếng Anh

记问之学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

记问之学 (Danh từ)

jì wèn zhī xué
01

Rote learning of texts for recitation or to answer questions without true understanding or systematic knowledge

只是记诵书本,以资谈助或应答问难的学问。指对学问未融会贯通,不成体系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记问之学

wèn

zhī

xué

Các từ liên quan

记下
记不真
记丑言辩
记乘
问一答十
问世
问业
问事
之个
之乎者也
之任
之前
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
记
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Các biến thể:
記, 𧪄
Hình thái radical:
⿰,讠,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép