ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讹敚
Bảng phân tích âm vị 讹
É
To seize or extort by force or deceit.
见“讹夺”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
é
讹
duó
敚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép