Bản dịch của từ 讻 trong tiếng Anh
讻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
讻 (Tính từ)
【xiōng】
01
Noisy; boisterous; fierce and tumultuous
讻讻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Noisy; tumultuous; to argue/contest; violent/frightening (archaic) — conveys uproar, disturbance, or fearful agitation
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
