Bản dịch của từ 讻 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

(Tính từ)

xiōng
01

Noisy; boisterous; fierce and tumultuous

讻讻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Noisy; tumultuous; to argue/contest; violent/frightening (archaic) — conveys uproar, disturbance, or fearful agitation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

讻
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰讠凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép