Bản dịch của từ 讻动 trong tiếng Anh

讻动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

讻动 (Động từ)

xiōng dòng
01

To be noisy and tumultuous; to cause a commotion or disturbance

谓喧杂纷扰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讻动

xiōng

dòng

Các từ liên quan

讻吓
讻惧
讻讻
动不动
动举
讻
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰讠凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép