Bản dịch của từ 讽刺剧 trong tiếng Anh

讽刺剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěng

ㄈㄥˇfengthanh hỏi

讽刺剧 (Danh từ)

fěng cì jù
01

Satirical sketch/variety show — short theatrical pieces (songs, dances, skits) interspersed with satire or comic jabs that mock or criticize.

由歌唱、舞蹈、短剧等杂多的短场面所构成的,穿插丰富的讽刺或笑料的表演形式,称为「讽刺剧」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讽刺剧

fěng

讽
Bính âm:
【fěng】【ㄈㄥˇ】【PHÚNG】
Các biến thể:
諷, 𧩠
Hình thái radical:
⿰,讠,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép