Bản dịch của từ 设榻 trong tiếng Anh
设榻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设榻 (Danh từ)
【shè tà】
01
To set up/place a bed; to arrange a sleeping couch
1.设置床榻。
Ví dụ
02
Literary: a specially prepared couch/seat arranged to honor or receive a guest; by extension, courteous hospitality or special reception given to a respected friend or guest.
2.《后汉书.徐穉传》载﹕徐穉家贫﹐常自耕稼﹐非其力不食。“恭俭义让﹐所居服其德”。时陈蕃为太守﹐不接待宾客﹐“唯稚来特设一榻﹐去则县之”。后以“设榻”指款待敬重的宾客或知交。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设榻
shè
设
tà
榻
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
