Bản dịch của từ 设行 trong tiếng Anh
设行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设行 (Động từ)
【shè xíng】
01
To carry out; to put into effect (to implement a policy, measure, or decision)
2.施行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To recount or present one's actions; to describe what one has done
1.谓述说﹑展示自己的所作所为。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To establish rules or norms of behavior
3.建立行为的准则。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设行
shè
设
xíng
行
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
