Bản dịch của từ 访诹 trong tiếng Anh

访诹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访诹 (Động từ)

fǎng zōu
01

To consult, to seek advice

咨询。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访诹

fǎng

访

zōu

Các từ liên quan

访世
访举
访义
访乐
诹吉
诹咨
诹定
诹度
诹律
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép