Bản dịch của từ 证件 trong tiếng Anh
证件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
证件 (Danh từ)
【zhèng jiàn】
01
Documents or certificates that prove identity, experience, or qualifications, such as student ID, work ID, or diploma.
证明身份、经历等的文件,如学生证、工作证、毕业证书等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证件
zhèng
证
jiàn
件
Các từ liên quan
证业
证书
证人
证仙
证位
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
䥌
𠔻
政
䛫
䂻
塣
諍
郑
掙
诤
䈣
说
讨
谕
诧
谔
谖
谳
诌
谪
诔
诵
讫
㘰
㜿
呌
𠖿
㞏
迒
㒶
妊
纰
足
𠘽
芽
保证
签证
证明
证件
证书
证据
验证
凭证
认证
见证
