Bản dịch của từ 诂 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

(Động từ)

01

To explain or interpret the meanings of ancient words/characters or dialect terms using current/common language (philological explanation)

用通行的话解释古代语言文字或方言字义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

诂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【HỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép