Bản dịch của từ 评级 trong tiếng Anh
评级
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
评级 (Động từ)
【píng jí】
01
To assess and assign a grade or rank, especially regarding salary or position
评定干部、职工在工资、待遇等方面的等级
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The process of assessing and categorizing the quality, level, or value of something or someone.
评级是对某事物或某人的质量、水平或价值进行评估和分类的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 评级
píng
评
jí
级
Các từ liên quan
评书
评事
评产
评介
评价
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 評
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凴
㺸
凭
冯
𠗦
帲
硑
輧
慿
憑
平
竮
谈
谣
诨
诡
谲
讥
谤
谘
谙
谭
识
讠
巵
陇
㚪
妤
抟
即
㭆
冝
沂
苀
吱
㪀
批评
评价
评估
评委
评论
评审
评为
评判
评分
好评
