Bản dịch của từ 诅咒 trong tiếng Anh
诅咒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
诅咒 (Động từ)
【zǔ zhòu】
01
To curse or invoke evil upon someone; to utter a curse or swear at someone
原指祈祷鬼神加祸于所恨的人,今指咒骂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅咒
zǔ
诅
zhòu
咒
Các từ liên quan
诅书
诅啼
诅师
诅恨
诅楚
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
