Bản dịch của từ 识数 trong tiếng Anh
识数
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
识数 (Động từ)
【shí shù】
01
Ability to understand and use numbers
算术
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To recognize or understand numbers; to be numerate
编号的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To know how to count and perform basic arithmetic
知道如何计算和求和
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 识数
shí
识
shù
数
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 識, 𧥾, 𧨺, 𧬣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
實
鼭
㫭
溡
碩
遈
鰣
时
媞
䄷
䖨
鉐
鋕
秲
䀸
騭
质
躓
穉
㨁
䇽
觗
䉅
擳
诘
谚
诏
谯
许
诉
讧
谞
谀
䜦
谆
课
㒵
岍
吺
㞷
呙
间
抃
更
牢
䒞
阹
𠕓
标识
附识
款识
意识
标识
常识
识别
相识
结识
共识
赏识
识破
辨识
