ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诇
Bảng phân tích âm vị 诇
Xiòng
To probe or secretly investigate; to snoop for information
刺探
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép