Bản dịch của từ 诈狡 trong tiếng Anh
诈狡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
诈狡 (Động từ)
【zhà jiǎo】
01
To deceive or cheat others for personal gain; describing someone as cunning and sly.
欺骗他人以获取利益;形容人狡猾、聪明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诈狡
zhà
诈
jiǎo
狡
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 詐
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宱
栅
搾
醡
㡸
榨
怍
詐
痄
灹
㚫
柵
讫
谇
诊
课
讦
谕
谔
读
诐
谖
谞
证
㧌
苇
𠀩
㕭
忒
祂
㘭
迟
妡
钌
㕅
兌
诈骗
欺诈
奸诈
敲诈
狡诈
诈尸
讹诈
诈欺
诡诈
谲诈
