Bản dịch của từ 诉讼标的 trong tiếng Anh

诉讼标的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

诉讼标的 (Danh từ)

sù sòng biāo dì
01

The subject matter in a civil lawsuit, referring to the legal relationship or rights that the plaintiff seeks to protect through court.

民事诉讼的客体,即原告请求法院通过审判加以保护的法律关系或权益。与诉讼中的标的物既有联系又有区别,后者指诉讼标的所涉及的实物。如分割财产的民事诉讼,其标的是财产的所有权,而标的物则是所涉及的金钱、房屋等。有些民事诉讼(如离婚)只有标的而没有标的物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诉讼标的

sòng

biāo

Các từ liên quan

诉冤
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
标下
标举
标书
标令
标仪
的一确二
诉
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
訴, 𧦓, 𧦡, 𧩔, 𧩯, 𧪜, 𧫋
Hình thái radical:
⿰,讠,斥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép