Bản dịch của từ 诉诸 trong tiếng Anh
诉诸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
诉诸 (Động từ)
【sù zhū】
01
To resort to a method or course of action, often as a last measure
诉诸(一系列行动)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To appeal to or resort to (such as reason, sentiment, charity) for support or aid
诉诸(诉诸理性、情感、慈善等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诉诸
sù
诉
zhū
诸
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 訴, 𧦓, 𧦡, 𧩔, 𧩯, 𧪜, 𧫋
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,斥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潥
泝
㑛
㓘
䥔
㔄
㴋
素
塐
䇤
速
殐
诅
诹
谝
谁
谗
谞
讳
讣
议
谏
诠
讫
肘
甫
杆
忺
抡
岠
㳀
兕
抂
㕇
㤋
走
告诉
投诉
倾诉
诉说
诉讼
起诉
申诉
诉求
诉苦
控诉
