Bản dịch của từ 词 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

(Danh từ)

01

Words; phrasing; expressions (spoken or written wording)

话语;文辞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Word; lexical item — a minimal meaningful unit of language (including function words and content words)

古代指虚词;现指语言中具有固定语音形式和特定意义的;最小的独立运用的单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lyrics; the sung words or verbal part of a song/performance

泛指戏曲;歌曲及某些演唱艺术中配合曲调唱出的语言部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cí: a classical Chinese lyric poetry form (ci), a type of song-lyric poem with variable line lengths, originated in the Tang and flourished in the Song dynasty

一种诗歌体裁;起源于唐代;盛行于宋代;按谱填写;句式长短不一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép