Bản dịch của từ 词命 trong tiếng Anh

词命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词命 (Danh từ)

cí mìng
01

Words used to respond or reply in a formal or poetic exchange, especially in answering a question or invitation.

1.词令﹐聘问应对之词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A written document or official order, similar to a drafted text or administrative directive.

2.词翰策命。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词命

mìng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép