Bản dịch của từ 词宗 trong tiếng Anh
词宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词宗 (Danh từ)
【cí zōng】
01
A revered master or authority in the field of poetry and literature; a highly respected literary figure.
1.词章为众所宗仰的人﹔词坛泰斗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The main meaning or essential point of a word or phrase
2.犹词旨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Refers to the schools or distinctive styles in poetry, representing characteristic traits of different groups of works.
3.指诗词的流派﹑品格。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词宗
cí
词
zōng
宗
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
