Bản dịch của từ 词彩 trong tiếng Anh
词彩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词彩 (Danh từ)
【cí cǎi】
01
The style, elegance, or distinctive quality in words or literary expression
1.亦作“词采”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The literary elegance or brilliance in words or expressions; the vividness and stylistic beauty in writing.
2.词章的文彩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Ornate or elegant wording; use of refined and decorative phrases
3.指词藻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词彩
cí
词
cǎi
彩
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
彩云
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
