Bản dịch của từ 词心 trong tiếng Anh
词心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词心 (Danh từ)
【cí xīn】
01
Words or verses that contain genuine, heartfelt emotions.
1.有真情实感的词。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The true feelings and sincere emotions expressed within words or poetry.
2.指词的真情实感。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词心
cí
词
xīn
心
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
