Bản dịch của từ 词隐 trong tiếng Anh

词隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词隐 (Danh từ)

cí yǐn
01

The hidden or secret aspects of words and their study

2.词学的隐秘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Words or expressions that are subtle, indirect, and implied rather than explicit.

1.文词隐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词隐

yǐn

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép