Bản dịch của từ 诎 trong tiếng Anh
诎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎 (Tính từ)
【qū】
01
To bend; to curve; same as 屈 (to bend, to bow, to submit)
同'屈'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Qū — a Chinese surname (Khuất in Vietnamese); rare character used as a proper name
(Qū) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To shorten; to contract; to reduce length
缩短
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
