Bản dịch của từ 诐 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Tính từ)

01

Dishonest; unjust; not upright (corrupt, crooked behavior)

不正

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To argue; to debate; to make a case

辩论

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

诐
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
詖, 𧫸
Hình thái radical:
⿰,讠,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép