Bản dịch của từ 诒厥之谋 trong tiếng Anh

诒厥之谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒厥之谋 (Tính từ)

yí jué zhī móu
01

Leaving strategic plans for future generations; a well-considered scheme to benefit posterity.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒厥之谋

jué

zhī

móu

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥孙谋
诒后
诒怪
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
之个
之乎者也
之任
之前
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép