Bản dịch của từ 诒燕 trong tiếng Anh
诒燕
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
诒燕 (Cụm từ)
【yí yàn】
01
To plan or provide for one's descendants so they live in comfort and security; to arrange affairs for the benefit of future generations
《诗.大雅.文王有声》﹕“诒厥孙谋﹐以燕翼子。”郑玄笺﹕“传其所以顺天下之谋﹐以安敬事之子孙。”后遂以“诒燕”谓为子孙妥善谋划﹐使子孙安乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒燕
yí
诒
yàn
燕
Các từ liên quan
诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 詒, 𣣢, 𧦫
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籎
㼢
咦
遺
䞅
頤
疑
拸
宐
䱌
䕥
㥴
霴
蝳
詒
釱
㞭
黱
带
轪
緿
㻖
玳
襶
语
谆
谕
认
谫
诓
诛
谙
谗
诊
设
诙
甫
𠙂
声
亨
诎
财
杧
尿
忟
㳅
没
𠕑
诶诒
