Bản dịch của từ 诒罹 trong tiếng Anh

诒罹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒罹 (Động từ)

yí lí
01

Classical/archaic variant form (also written 诒离); an uncommon/obsolete literary spelling or notation rather than a modern lexical item

1.亦作“诒离”。

Ví dụ
02

To bring sorrow or distress to (someone); to cause worry or suffering

2.谓带来忧愁。语本《诗.小雅.斯干》﹕“无非无仪﹐唯酒食是议﹐无父母诒罹。”毛传﹕“罹﹐忧也。”郑玄笺﹕“无遗父母之忧。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒罹

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
罹丽
罹乱
罹兵
罹咎
罹患
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép