Bản dịch của từ 诔 trong tiếng Anh
诔
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
诔 (Động từ)
【lěi】
01
To recite or compose an encomium/obituary recounting the deeds of the deceased (formal, often by a superior about an inferior).
古时叙述死者事迹表示哀悼 (多用于上对下)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
诔 (Danh từ)
【lěi】
01
Elegy; funeral eulogy — a written piece mourning or commemorating the dead
这类哀悼死者的文章
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
