Bản dịch của từ 诔辞 trong tiếng Anh
诔辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
诔辞 (Danh từ)
【lěi cí】
01
Eulogy or memorial text expressing mourning for the deceased.
2.即诔文。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An elegy or memorial speech or writing honoring the deceased, similar to a eulogy.
1.亦作“诔词”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诔辞
lěi
诔
cí
辞
Các từ liên quan
诔德
诔文
诔状
诔行
诔词
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
