Bản dịch của từ 试墨 trong tiếng Anh
试墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试墨 (Danh từ)
【shì mò】
01
A collection/anthology of examination essays submitted by candidates in the imperial civil service exams (used since the Song dynasty)
宋代以来﹐参加科举考试中者的文章的汇编﹐称之为试墨。参见'试墨帖'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
明清科举试卷名目之一。乡试﹑会试时﹐应试者用墨笔书写的试卷。亦借指八股文。
Ví dụ
03
To test ink/pen; to make a trial stroke with a brush or pen
犹试笔。
Ví dụ
04
To test ink; check the quality/strength of ink (e.g., make a trial stroke to see color, consistency)
检验墨的质量。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试墨
shì
试
mò
墨
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
