Bản dịch của từ 试帖 trong tiếng Anh

试帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

试帖 (Danh từ)

shì tiě
01

A trial poem or poetic note submitted as a sample or for exchange; a short poem posted to test/solicit response (archaic/literary)

即试帖诗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A Tang-dynasty examination method: a passage of classic text copied on the exam paper, covered with another sheet leaving one line exposed; candidates complete the surrounding text.

唐代明经科试士之法。在试卷上抄录一段经文﹐另用他纸覆在上面﹐中开一行﹐显露字句﹐被试者即据以补上下文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试帖

shì

tiē

试
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,式
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép