Bản dịch của từ 试弦歌 trong tiếng Anh
试弦歌
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试弦歌 (Thành ngữ)
【shì xián gē】
01
Refers to someone appointed as a county magistrate; implies governing the people with rites and music and achieving good administrative results — a classical allusion from the Analects used to praise capable officials.
谓任县令。寓用礼乐治民﹑有政绩之意。语本《论语.阳货》﹕'子之武城﹐闻弦歌之声。夫子莞尔而笑曰﹕'割鸡焉用牛刀?'子游对曰﹕'昔者偃也闻诸夫子曰﹕君子学道则爱人﹐小人学道则易使也。'子曰﹕'二三子﹐偃之言是也!''
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试弦歌
shì
试
xián
弦
gē
歌
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
