Bản dịch của từ 试杯 trong tiếng Anh
试杯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试杯 (Danh từ)
【shì bēi】
01
Petri dish, a shallow cylindrical glass or plastic lidded dish used in laboratories to culture cells or bacteria.
培养皿
Ví dụ
02
Sample dish; tasting cup used to try or test food or drink
测试盘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Trial slide used for testing in microscopy
试验幻灯片
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试杯
shì
试
bēi
杯
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
