ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诖
Bảng phân tích âm vị 诖
Guà
To deceive; to cheat; to trick someone
欺骗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To implicate; to involve (someone) in trouble or cause delay/harm
牵累;贻误
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép