Bản dịch của từ 诗仙 trong tiếng Anh

诗仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗仙 (Danh từ)

shī xiān
01

A legendary poet from the Tang dynasty, Li Bai is celebrated for his free-spirited, transcendent poetry, earning him the title 'Poetry Immortal'.

指唐代诗人李白李白的诗风与为人都豪放奇特,飘逸如仙,被贺知章称为'谪仙',故后人称李白为'诗仙'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A poet of transcendent talent and ethereal charm, regarded as a 'poetry immortal' beyond ordinary poets.

诗才飘逸如仙,不同凡俗的诗人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗仙

shī

xiān

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép