Bản dịch của từ 诗兆 trong tiếng Anh

诗兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗兆 (Danh từ)

shī zhào
01

A poem that foretells or serves as an omen of events to come; a poetic portent.

谓所作诗的内容成为后来发生的事情的预兆。清王士秅有《池北偶谈.谈艺一.诗兆》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗兆

shī

zhào

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép