Bản dịch của từ 诗图 trong tiếng Anh

诗图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗图 (Danh từ)

shī tú
01

《诗经》的图谱。

Ví dụ
02

A picture painted according to the mood or imagery of a poem; an illustration inspired by poetic lines

依据诗意所绘的图。《晋书.文苑传》称顾恺之'每重嵇康四言诗﹐因为之图'为以诗意作图之始。

Ví dụ
03

A picture or image that is poetical or poetic in mood; a scene evoking poetry

富有诗意的优美图画。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗图

shī

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép