Bản dịch của từ 诗经 trong tiếng Anh

诗经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗经 (Danh từ)

shī jīng
01

The Book of Songs, the earliest collection of ancient Chinese poetry compiled during the Spring and Autumn period, containing 305 poems categorized into Feng, Ya, and Song.

我国古代第一部诗歌总集。编成于春秋时期,分“风”“雅”“颂”三大类,保存了西周到春秋中期的诗歌作品305篇。原称《诗》,汉以后列为儒家经典之一,称为《诗经》

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗经

shī

jīng

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép