Bản dịch của từ 诗选 trong tiếng Anh

诗选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗选 (Danh từ)

shī xuǎn
01

A selected collection of poems (an anthology or selected poems from one or more authors)

诗的选集。(1)从个人诗作中选录的集子。如清陈文述有《颐道堂诗选》。(2)从多人诗作中选录的集子。如宋王安石的《唐百家诗选》﹔清陈吁的《宋十五家诗选》等。《儒林外史》第十七回'可知道赵爷虽不曾中进士,外边诗选上刻着他的诗几十处,行遍天下,那个不晓得有个赵雪斋先生?'(3)别集性质的选本。如冯至的《杜甫诗选》﹔周汝昌的《范成大诗选》等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗选

shī

xuǎn

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép