Bản dịch của từ 诗韵 trong tiếng Anh

诗韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗韵 (Danh từ)

shī yùn
01

A rhyme book used as a reference for composing poetry, especially referring to the 'Shuǐpíng Yùn' which categorizes 106 rhymes across the four tones (level, rising, departing, entering).

做诗所依据的韵书,一般指《水平韵》,平、上、去、入四声共106韵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The rhyme scheme or rhymes used in composing poetry; poetic rhymes.

做诗所押的韵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗韵

shī

yùn

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép